22:28:19 Chủ Nhật , Ngày 18 tháng 8 năm 2019 Trang chủ   |  Đký học lần 1 (ngành 1)   |  Đký học lần 1 (ngành 2)   |  Đký HL/CT/HB (ngành 1)   |  Đký HL/CT/HB (ngành 2)   |  Kết quả ĐK   |  Hướng dẫn   |   [Đăng nhập]

CHỨC NĂNG
Đánh giá CL phục vụ
Đánh giá giảng viên
Đánh giá lớp tín chỉ
Đánh giá toàn khóa học
Tra cứu bằng tốt nghiệp
Thông báo
Chương trình đào tạo
Kế hoạch giảng dạy
Cố vấn học tập
TKB lớp
TKB sinh viên
Phòng học - giờ học
Kế hoạch đăng ký
Hướng dẫn đăng ký học
Đăng ký học đi (ngành 1)
Đăng ký học đi (ngành 2)
Đăng ký HL/CT/HB (ngành 1)
Đăng ký HL/CT/HB (ngành 2)
Kết quả đăng ký
Đăng ký thực tập tốt nghiệp
Sửa thông tin
Kết quả học tập
Môn học đã học
Học phí, học bổng, hóa đơn
Giấy tờ sinh viên
Xem hồ sơ
Đổi mật khẩu
THÔNG TIN HỆ THỐNG
Năm học :2019-2020
Học kỳ :1
Ngày BĐHK :30/7/2019
Ngày KTHK :5/1/2020
Số SV Online: 7875
ĐỊA ĐIỂM HỌC
CĐ Công nghệ Bách khoa
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
1203-CNBKCNBK100
Trường Cao đẳng Công thương HN
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
2203-CTHNCTHN150
3201-CTHNCTHN150
4101-CTHNCTHN150
5102-CTHNCTHN150
6103-CTHNCTHN150
7104-CTHNCTHN150
8204-CTHNCTHN150
9302-CTHNCTHN150
10301-CTHNCTHN150
11304-CTHNCTHN150
12303-CTHNCTHN150
HVTC - Phường Đức Thắng
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
13504-DT5T90
14505-DT5T90
15506-DT5T90
16509-DT5T90
17302CL-DT5T50
18102CL-DT5T50
19101CL-DT5T50
20201CL-DT5T50
21203CLA50
22202CLA50
23108CLA50
24106-TVA60
25107CLA50
26201A88
27101A74
28102A60
29106-PMA55
30103CLA50
31104A100
32303A90
33302-LAA35
34305AA60
35305BA60
36205AA50
37205BA50
38206-TVA60
39207CLA50
40207-PMA50
41208CLA80
42206A96
43206-PMA55
44204A96
45301A88
46510A90
47A1A98
48A10A54
49A11A90
50A2A76
51A3A74
52A4A120
53A5A86
54A6A86
55A7A86
56A8A54
57A9A84
58B1A98
59B2A58
60B3A58
61B4A66
62B5A50
63B6A50
64B7A50
65B8A50
66507A100
67508A80
68503A90
69304A96
70404A94
71405A80
72406A96
73407A100
74408A80
75501A88
76502A90
77306A96
78308CLA50
79307CLA70
80401A90
81402A60
82403A90
Trường Quốc tế Việt Úc - Mỹ Đình
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
83307-MĐQVT90
84306-MĐQVT90
85303-MĐQVT90
86305-MĐQVT90
87304-MĐQVT90
88302-MĐQVT90
89301-MĐQVT90
HVTC - 53E Phan Phù Tiên
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
Trường Trung cấp Thái Nguyên
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
90302-TCTNTCTN150
91304-TCTNTCTN150
92305-TCTNTCTN150
93204-TCTNTCTN150
9411-TCTNTCTN150
95401-TCTNTCTN150
96403-TCTNTCTN150
97502-TCTNTCTN150
98404-TCTNTCTN150
99503-TCTNTCTN150
100P14-TCTNTCTN150
101P15-TCTNTCTN150
102P16-TCTNTCTN150
103P17-TCTNTCTN150
104P8-TCTNTCTN150
Khu Tuổi hoa
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
105404-THTH82
106405-THTH82
107403-THTH82
108402-THTH82
109401-THTH82
110307-THTH80
111303-THTH80
112306-THTH80
113308-THTH81
114309-THTH81
115310-THTH81
116311-THTH81
117312-THTH81
118313-THTH81
119107-THTH81
120108-THTH81
121109-THTH80
122110-THTH80
123111-THTH80
124112-THTH80
125202-THTH80
126201-THTH84
127203-THTH80
128103-THTH81
129106-THTH81
130104-THTH75
131105-THTH81
132102-THTH81
133101-THTH60
134204-THTH80
135205-THTH80
136207-THTH80
137206-THTH80
138208-THTH84
139209-THTH81
140210-THTH81
141211-THTH81
142212-THTH81
143213-THTH81
144305-THTH80
145304-THTH80
146302-THTH83
147301-THTH87
148X1-TH1T80
149X2-TH1T80
150X3-TH1T80
151X4-TH1T80
152X5-TH1T80
153X6-TH1T80
154X7-TH1T80
Trường THCS&THPT(MĐ
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
GIỜ HỌC
Buổi sáng
TiếtTừĐến
16h557h40
27h458h30
38h359h20
49h3010h15
510h2011h5
611h1011h55
Buổi chiều
TiếtTừĐến
112h3013h15
213h2014h5
314h1014h55
415h515h50
515h5516h40
616h4517h30
Buổi tối
TiếtTừĐến
118h018h45
218h5019h35
319h4020h25
420h3021h15

CỔNG ĐĂNG KÝ HỌC TÍN CHỈ - HỌC VIỆN TÀI CHÍNH

Phát triển bởi: CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM HOÀNG HÀ