6:23:0 Thứ Bẩy , Ngày 7 tháng 12 năm 2019 Trang chủ   |  Đký học lần 1 (ngành 1)   |  Đký học lần 1 (ngành 2)   |  Đký HL/CT/HB (ngành 1)   |  Đký HL/CT/HB (ngành 2)   |  Kết quả ĐK   |  Hướng dẫn   |   [Đăng nhập]

CHỨC NĂNG
Đánh giá CL phục vụ
Đánh giá giảng viên
Đánh giá lớp tín chỉ
Đánh giá toàn khóa học
Tra cứu bằng tốt nghiệp
Thông báo
Chương trình đào tạo
Kế hoạch giảng dạy
Cố vấn học tập
TKB lớp
TKB sinh viên
Phòng học - giờ học
Kế hoạch đăng ký
Hướng dẫn đăng ký học
Đăng ký học đi (ngành 1)
Đăng ký học đi (ngành 2)
Đăng ký HL/CT/HB (ngành 1)
Đăng ký HL/CT/HB (ngành 2)
Kết quả đăng ký
Sửa thông tin
Kết quả học tập
Môn học đã học
Học phí, học bổng, hóa đơn
Giấy tờ sinh viên
Xem hồ sơ
Đổi mật khẩu
THÔNG TIN HỆ THỐNG
Năm học :2019-2020
Học kỳ :2
Ngày BĐHK :2/1/2020
Ngày KTHK :22/8/2020
Số SV Online: 2133
ĐỊA ĐIỂM HỌC
CĐ Công nghệ Bách khoa
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
1203-CNBKCNBK100
Trường Cao đẳng Công thương HN
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
2203-CTHNCTHN150
3201-CTHNCTHN150
4101-CTHNCTHN150
5102-CTHNCTHN150
6103-CTHNCTHN150
7104-CTHNCTHN150
8204-CTHNCTHN150
9302-CTHNCTHN150
10301-CTHNCTHN150
11304-CTHNCTHN150
12303-CTHNCTHN150
HVTC - Phường Đức Thắng
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
13504-DT5T90
14505-DT5T90
15506-DT5T90
16509-DT5T90
17302CL-DT5T50
18102CL-DT5T50
19101CL-DT5T50
20201CL-DT5T50
21203CLA50
22202CLA50
23108CLA50
24106-TVA60
25107CLA50
26201A88
27101A74
28102A60
29106-PMA55
30103CLA50
31104A100
32303A90
33302-LAA35
34305AA60
35305BA60
36205AA50
37205BA50
38206-TVA60
39207CLA50
40207-PMA50
41208CLA80
42206A96
43206-PMA55
44204A96
45301A88
46510A90
47A1A98
48A10A54
49A11A90
50A2A76
51A3A74
52A4A120
53A5A86
54A6A86
55A7A86
56A8A54
57A9A84
58B1A98
59B2A58
60B3A58
61B4A66
62B5A50
63B6A50
64B7A50
65B8A50
66HT700A700
67507A100
68508A80
69503A90
70304A96
71404A94
72405A80
73406A96
74407A100
75408A80
76501A88
77502A90
78306A96
79308CLA50
80307CLA70
81401A90
82402A60
83403A90
Trường Quốc tế Việt Úc - Mỹ Đình
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
84307-MĐQVT90
85306-MĐQVT90
86303-MĐQVT90
87305-MĐQVT90
88304-MĐQVT90
89302-MĐQVT90
90301-MĐQVT90
HVTC - 53E Phan Phù Tiên
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
Trường Trung cấp Thái Nguyên
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
91302-TCTNTCTN150
92304-TCTNTCTN150
93305-TCTNTCTN150
94204-TCTNTCTN150
9511-TCTNTCTN150
96401-TCTNTCTN150
97403-TCTNTCTN150
98502-TCTNTCTN150
99404-TCTNTCTN150
100503-TCTNTCTN150
101P14-TCTNTCTN150
102P15-TCTNTCTN150
103P16-TCTNTCTN150
104P17-TCTNTCTN150
105P8-TCTNTCTN150
Khu Tuổi hoa
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
106404-THTH82
107405-THTH82
108403-THTH82
109402-THTH82
110401-THTH82
111307-THTH80
112303-THTH80
113306-THTH80
114308-THTH81
115309-THTH81
116310-THTH81
117311-THTH81
118312-THTH81
119313-THTH81
120107-THTH81
121108-THTH81
122109-THTH80
123110-THTH80
124111-THTH80
125112-THTH80
126202-THTH80
127201-THTH84
128203-THTH80
129103-THTH81
130106-THTH81
131104-THTH75
132105-THTH81
133102-THTH81
134101-THTH60
135204-THTH80
136205-THTH80
137207-THTH80
138206-THTH80
139208-THTH84
140209-THTH81
141210-THTH81
142211-THTH81
143212-THTH81
144213-THTH81
145305-THTH80
146304-THTH80
147302-THTH83
148301-THTH87
149X1-TH1T80
150X2-TH1T80
151X3-TH1T80
152X4-TH1T80
153X5-TH1T80
154X6-TH1T80
155X7-TH1T80
Trường THCS&THPT(MĐ
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
GIỜ HỌC
Buổi sáng
TiếtTừĐến
16h557h40
27h458h30
38h359h20
49h3010h15
510h2011h5
611h1011h55
Buổi chiều
TiếtTừĐến
112h3013h15
213h2014h5
314h1014h55
415h515h50
515h5516h40
616h4517h30
Buổi tối
TiếtTừĐến
118h018h45
218h5019h35
319h4020h25
420h3021h15

PHẦN MỀM QUẢN LÝ TỔNG THỂ HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO HỌC VIỆN TÀI CHÍNH

Phát triển bởi CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM HOÀNG HÀ